ahead” in Vietnamese

phía trướctrước

Definition

Ở vị trí hoặc thời điểm phía trước; cũng có thể chỉ sự tiến bộ hoặc đi trước người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Các cụm như 'nhìn phía trước', 'lên kế hoạch trước' rất phổ biến. Thường dùng trong chỉ dẫn hoặc nói về tương lai.

Examples

The car ahead is moving slowly.

Chiếc xe **phía trước** đang đi chậm.

Look ahead before crossing the street.

Hãy nhìn **phía trước** trước khi sang đường.

Look ahead and keep moving forward!

Nhìn **phía trước** và cứ tiến lên!

I’m thinking about what lies ahead.

Tôi đang nghĩ về những gì nằm **phía trước**.

We’re ahead of schedule, so we can relax.

Chúng ta đang **trước** tiến độ, nên có thể thư giãn.

We need to plan ahead for the trip.

Chúng ta cần lên kế hoạch **trước** cho chuyến đi.