“ah” in Vietnamese
à
Definition
'À' là từ cảm thán dùng để thể hiện các cảm xúc như ngạc nhiên, vui sướng, đau, hoặc đã hiểu ra điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong giao tiếp thông thường; sắc thái và ý nghĩa phụ thuộc vào ngữ điệu và ngữ cảnh. Không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
Ah, I see what you mean now.
**À**, bây giờ tôi hiểu ý bạn rồi.
She said ah when she tasted the sweet cake.
Cô ấy thốt lên **à** khi nếm chiếc bánh ngọt.
Ah, that hurts!
**À**, đau quá!
Ah, so that's how you fix it!
**À**, thì ra sửa như vậy!
Ah, I forgot my keys at home again!
**À**, lại quên chìa khóa ở nhà rồi!
Ah, I knew you'd understand.
**À**, tôi biết bạn sẽ hiểu mà.