“agrees” in Vietnamese
Definition
'Agrees' dùng khi một người đồng ý, ủng hộ hoặc chấp nhận một ý kiến hay đề xuất.
Usage Notes (Vietnamese)
'Agrees' thường đi với 'he', 'she', 'it'. Có thể gặp như 'agrees with someone', 'agrees to a plan'. Không dùng với 'I' hay 'you', khi đó nói 'I agree'. Dùng khi đồng ý quan điểm hoặc chấp thuận điều gì.
Examples
She agrees with your idea.
Cô ấy **đồng ý** với ý kiến của bạn.
He agrees to help us.
Anh ấy **đồng ý** giúp chúng ta.
My friend always agrees with me.
Bạn tôi luôn **đồng ý** với tôi.
The manager agrees that we need more time.
Quản lý **đồng ý** rằng chúng ta cần thêm thời gian.
If everyone agrees, let's move forward.
Nếu mọi người **đồng ý**, hãy tiếp tục.
Nobody agrees with his decision, but he won't change it.
Không ai **đồng ý** với quyết định của anh ấy, nhưng anh ấy sẽ không thay đổi.