“agreeable” in Vietnamese
Definition
Nếu ai đó dễ chịu thì họ thân thiện và dễ gần. Ngoài ra, từ này cũng có nghĩa là điều gì đó phù hợp hoặc được chấp nhận.
Usage Notes (Vietnamese)
'agreeable' thường dùng trong hoàn cảnh lịch sự, trang trọng. Dùng cho người nghĩa là thân thiện; dùng cho vật hay kế hoạch nghĩa là phù hợp, chấp nhận được. Không nhầm với 'agreeing' (đồng ý).
Examples
She has an agreeable personality.
Cô ấy có tính cách rất **dễ chịu**.
The weather was very agreeable yesterday.
Thời tiết hôm qua rất **dễ chịu**.
Is this plan agreeable to everyone?
Kế hoạch này có **phù hợp** với mọi người không?
He always tries to be agreeable in meetings, even when he has a different opinion.
Anh ấy luôn cố gắng **dễ chịu** trong các buổi họp, ngay cả khi có ý kiến khác.
The hotel staff were very agreeable during our stay.
Nhân viên khách sạn rất **dễ chịu** trong suốt thời gian chúng tôi ở lại.
If the schedule isn’t agreeable, let us know what works better for you.
Nếu lịch trình chưa **phù hợp**, hãy cho chúng tôi biết thời gian nào tốt hơn cho bạn.