agitated” in Vietnamese

kích độngbồn chồn

Definition

Chỉ trạng thái lo lắng, không yên, khó giữ được bình tĩnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường thấy qua hành động như đi lại, bồn chồn, nói to. Mạnh hơn 'nervous' hay 'anxious'.

Examples

The crowd grew increasingly agitated as the delay stretched on.

Đám đông ngày càng **kích động** khi sự chậm trễ kéo dài.

He gets agitated whenever someone brings up politics.

Anh ấy trở nên **kích động** mỗi khi ai đó nhắc đến chính trị.

The patient was so agitated that the nurse had to call for help.

Bệnh nhân **kích động** đến mức y tá phải gọi người giúp đỡ.

The dog became agitated during the thunderstorm.

Con chó trở nên **kích động** khi có giông bão.

Please try to stay calm and don't get agitated.

Làm ơn cố gắng giữ bình tĩnh và đừng **kích động**.

She was visibly agitated after receiving the bad news.

Cô ấy **kích động** rõ rệt sau khi nhận tin xấu.