aggression” in Vietnamese

sự hung hăngsự hiếu chiến

Definition

Sự hung hăng chỉ cảm giác hoặc hành động tức giận, bạo lực đối với người khác, hoặc hành động tấn công ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong tâm lý học, sinh hoạt hằng ngày và cả thể thao. Phần lớn không đếm được. Đừng nhầm với 'aggressiveness' – chỉ khuynh hướng hung hăng của cá nhân.

Examples

Too much aggression can cause problems between friends.

Quá nhiều **sự hung hăng** có thể gây rắc rối giữa các bạn với nhau.

The team played with a lot of aggression in the second half.

Đội đã chơi với rất nhiều **sự hiếu chiến** trong hiệp hai.

She tried to hide her aggression during the meeting, but everyone noticed.

Cô ấy cố che giấu **sự hung hăng** trong cuộc họp, nhưng ai cũng nhận ra.

Some believe that video games increase aggression in children.

Một số người cho rằng trò chơi điện tử làm tăng **sự hung hăng** ở trẻ em.

The dog showed aggression when it barked at strangers.

Con chó thể hiện **sự hung hăng** khi nó sủa người lạ.

Aggression is not allowed on the playground.

Không được phép có **sự hung hăng** ở sân chơi.