“aggravation” in Vietnamese
Definition
Cảm giác khó chịu, bực bội hoặc điều gì đó làm tình huống trở nên tồi tệ hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc liên quan công việc. Có thể nói 'nguồn gây bực bội', 'nguyên nhân của aggravation'. Nhẹ hơn 'giận dữ', nghiêng về sự phiền toái, khó chịu.
Examples
The loud noise was a real aggravation when I was trying to study.
Tiếng ồn lớn thực sự là một **sự bực bội** khi tôi cố gắng học bài.
Traffic jams are a common source of aggravation for drivers.
Kẹt xe là một nguồn **sự bực bội** phổ biến với các tài xế.
All this paperwork is just one big aggravation I wish I could avoid.
Tất cả giấy tờ này chỉ là một **sự bực bội** lớn mà tôi ước gì tránh được.
She felt aggravation at the long wait in line.
Cô ấy cảm thấy **bực bội** vì phải chờ xếp hàng lâu.
Dealing with his constant complaints is more aggravation than it's worth.
Việc phải chịu đựng những lời phàn nàn liên tục của anh ấy là **sự bực bội** không đáng.
He didn’t mean to cause any aggravation; it was just a misunderstanding.
Anh ấy không cố ý gây ra bất kỳ **sự bực bội** nào; chỉ là một sự hiểu lầm.