“aggravated” in Vietnamese
Definition
Dùng khi tình trạng trở nên xấu hơn hoặc nghiêm trọng hơn, hoặc để mô tả người rất giận dữ hay khó chịu. Trong pháp lý, dùng cho tội phạm có tình tiết tăng nặng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường thấy trong cụm từ pháp lý như 'aggravated assault'. Khi nói về người, chỉ mức độ giận dữ mạnh hơn 'annoyed'. Không dùng cho các trường hợp nhẹ.
Examples
The injury was aggravated by running on it.
Vết thương đã bị **trầm trọng hơn** do chạy.
He sounded aggravated during the meeting.
Anh ấy nghe có vẻ **rất tức giận** trong cuộc họp.
The situation became aggravated after the argument.
Tình huống đã trở nên **trầm trọng hơn** sau cuộc tranh cãi.
You look really aggravated—want to talk about it?
Trông bạn thật **rất tức giận**—muốn tâm sự không?
He was charged with aggravated robbery because he used a weapon.
Anh ấy bị buộc tội cướp có **tình tiết tăng nặng** vì đã dùng vũ khí.
Her aggravated tone made it clear she had lost patience.
Giọng điệu **rất tức giận** của cô ấy cho thấy cô ấy đã mất kiên nhẫn.