“agents” in Vietnamese
Definition
Người hoặc vật đại diện cho ai đó, thực hiện nhiệm vụ, hoặc gây ra một tác động nào đó. Thường dùng cho đại lý kinh doanh, nhân viên mật vụ, hoặc chất gây phản ứng trong khoa học.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường là dạng số nhiều của 'agent'. Thường gặp trong cụm 'travel agents', 'real estate agents', 'secret agents' hoặc là chất gây tác động trong khoa học. Không nên nhầm với 'agency' là tổ chức.
Examples
The travel agents helped us book our trip.
Các **đại lý** du lịch đã giúp chúng tôi đặt chuyến đi.
The movie has two secret agents.
Bộ phim có hai **điệp viên** bí mật.
Some cleaning agents can damage wood.
Một số **tác nhân** làm sạch có thể làm hỏng gỗ.
Our real estate agents know this area really well.
Các **đại lý** bất động sản của chúng tôi rất am hiểu khu vực này.
The company sent a few agents to meet with the client.
Công ty đã cử một vài **đại lý** đến gặp khách hàng.
These chemical agents react fast in water.
Các **tác nhân** hóa học này phản ứng rất nhanh trong nước.