“agencies” in Vietnamese
Definition
Đây là các tổ chức hoặc công ty cung cấp dịch vụ nhất định, thường dành cho chính phủ hoặc khách hàng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, kinh doanh hay chính phủ như 'cơ quan nhà nước', 'đại lý du lịch'. Không giống 'chi nhánh' hoặc 'phòng ban'.
Examples
There are many government agencies that help people find jobs.
Có nhiều **cơ quan** nhà nước giúp người dân tìm việc làm.
Travel agencies can help you plan your vacation.
**Đại lý** du lịch có thể giúp bạn lên kế hoạch cho kỳ nghỉ của mình.
Some agencies only offer services to businesses.
Một số **cơ quan** chỉ cung cấp dịch vụ cho doanh nghiệp.
Several news agencies reported the story at the same time.
Nhiều **hãng tin** đã đưa tin này cùng lúc.
We had meetings with different agencies to compare their offers.
Chúng tôi đã họp với nhiều **cơ quan** khác nhau để so sánh các đề nghị của họ.
Advertising agencies often compete for big clients.
Các **đại lý** quảng cáo thường cạnh tranh để giành khách hàng lớn.