“afro” in Vietnamese
Definition
'Afro' là kiểu tóc với mái tóc xoăn tự nhiên được tạo kiểu phồng tròn rộng ra ngoài, thường thấy ở người gốc Phi. Ngoài ra, nó cũng có thể ám chỉ các yếu tố liên quan đến văn hóa Châu Phi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Afro' là cách gọi phổ biến, thường nói 'kiểu tóc afro' hoặc 'tóc afro'. Khi dùng để nói về văn hóa, cần sử dụng với thái độ tôn trọng (ví dụ: 'afro beats', 'afro style').
Examples
She wears her hair in an afro.
Cô ấy để tóc kiểu **afro**.
His afro is very big and round.
**Afro** của anh ấy rất to và tròn.
I love the afro hairstyle.
Tôi thích kiểu tóc **afro**.
She rocked her natural afro at the party last night.
Cô ấy tự tin khoe mái tóc **afro** tự nhiên tại bữa tiệc tối qua.
Back in the '70s, the afro was a symbol of pride and identity.
Thời kỳ những năm 70, **afro** là biểu tượng của niềm tự hào và bản sắc.
He's looking for some tips on how to style his afro.
Anh ấy đang tìm mẹo để tạo kiểu cho tóc **afro** của mình.