“afflicted” in Vietnamese
Definition
Gặp phải đau đớn, khổ sở hoặc khó khăn do bệnh tật hoặc hoàn cảnh tiêu cực kéo dài.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng. Thường đi với 'với', 'bởi'. Miêu tả vấn đề nghiêm trọng, lâu dài, nhất là bệnh tật hoặc nghịch cảnh.
Examples
The town was afflicted after the earthquake.
Thị trấn đã **chịu đựng** nhiều sau trận động đất.
Many people are afflicted by the flu every winter.
Nhiều người **mắc phải** bệnh cúm vào mỗi mùa đông.
She was afflicted with a rare disease as a child.
Cô ấy đã **mắc phải** một căn bệnh hiếm khi còn nhỏ.
He felt deeply afflicted by the news of his friend's accident.
Anh ấy cảm thấy rất **đau khổ** khi nghe tin bạn mình bị tai nạn.
Communities afflicted by war often need years to recover.
Các cộng đồng **chịu ảnh hưởng** bởi chiến tranh thường phải mất nhiều năm để phục hồi.
It's hard to watch someone you love being afflicted by constant pain.
Thật khó để chứng kiến người mình yêu **chịu đựng** cơn đau liên tục.