affirmative” in Vietnamese

khẳng địnhđồng ý

Definition

Từ này chỉ sự đồng ý hoặc trả lời 'có', thể hiện sự xác nhận hoặc chấp nhận điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hay trong truyền thông chính thức (như: 'Phản hồi là khẳng định'). Có thể dùng như tính từ hoặc danh từ, đối nghĩa với 'negative'.

Examples

He gave an affirmative answer when asked if he liked pizza.

Khi được hỏi có thích pizza không, anh ấy đã đưa ra câu trả lời **khẳng định**.

Your application received an affirmative response.

Đơn đăng ký của bạn đã nhận được phản hồi **khẳng định**.

Please answer with an affirmative or negative.

Vui lòng trả lời bằng **khẳng định** hoặc phủ định.

"Roger that, the answer is affirmative," said the pilot.

'Đã rõ, câu trả lời là **khẳng định**,' phi công nói.

She nodded in an affirmative way, so we knew she agreed.

Cô ấy gật đầu một cách **khẳng định**, nên chúng tôi biết cô ấy đồng ý.

Is the project finished? That's an affirmative — we're all done!

Dự án đã xong chưa? Đó là một câu trả lời **khẳng định** — chúng ta đã hoàn thành rồi!