“affects” in Vietnamese
Definition
Làm thay đổi hoặc tạo tác động đến ai đó hay điều gì đó. Dùng khi một yếu tố làm thay đổi cách một việc xảy ra hoặc cảm nhận.
Usage Notes (Vietnamese)
Dễ nhầm với 'effect' (danh từ). Thường dùng khi nói về thời tiết, sức khoẻ, cảm xúc. Cấu trúc phổ biến: 'X ảnh hưởng đến Y'.
Examples
Stress affects people in different ways.
Căng thẳng **ảnh hưởng** đến mọi người theo những cách khác nhau.
That movie really affects me every time I see it.
Bộ phim đó thật sự **ảnh hưởng** đến tôi mỗi lần tôi xem.
The cold weather affects my mood.
Thời tiết lạnh **ảnh hưởng đến** tâm trạng của tôi.
Smoking affects your health.
Hút thuốc lá **ảnh hưởng đến** sức khỏe của bạn.
Noise affects how well I can sleep.
Tiếng ồn **ảnh hưởng đến** việc tôi ngủ ngon như thế nào.
Small changes in diet often affect your energy levels.
Những thay đổi nhỏ trong chế độ ăn thường **ảnh hưởng đến** mức năng lượng của bạn.