“aerospace” in Vietnamese
Definition
Hàng không vũ trụ là lĩnh vực về thiết kế, phát triển và sản xuất máy bay và tàu vũ trụ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong môi trường kỹ thuật, học thuật hoặc kinh doanh, như trong cụm 'aerospace industry', 'aerospace engineering'. Hiếm dùng trong giao tiếp thông thường.
Examples
Aerospace engineers design airplanes.
Các kỹ sư **hàng không vũ trụ** thiết kế máy bay.
She dreams of working for a big aerospace company one day.
Cô ấy mơ ước được làm việc cho một công ty **hàng không vũ trụ** lớn trong tương lai.
There's huge potential for innovation in aerospace these days.
Ngày nay, có rất nhiều tiềm năng đổi mới trong lĩnh vực **hàng không vũ trụ**.
He works in the aerospace industry.
Anh ấy làm việc trong ngành **hàng không vũ trụ**.
NASA is an important aerospace organization.
NASA là một tổ chức **hàng không vũ trụ** quan trọng.
The aerospace sector is growing quickly with new technology.
Lĩnh vực **hàng không vũ trụ** đang phát triển nhanh nhờ công nghệ mới.