advertisement” in Vietnamese

quảng cáo

Definition

Thông điệp hoặc thông báo nhằm quảng bá sản phẩm, dịch vụ hoặc sự kiện, thường xuất hiện trên TV, internet hoặc báo chí.

Usage Notes (Vietnamese)

'quảng cáo' được sử dụng cho cả dạng in ấn và trên mạng. Trong các tình huống thân mật, có thể dùng từ viết tắt. Quảng cáo truyền hình thường gọi là 'quảng cáo TV' hoặc 'quảng cáo truyền hình'.

Examples

There is an advertisement in the newspaper for a new car.

Có một **quảng cáo** về xe hơi mới trên báo.

I saw an advertisement for cheap flights online.

Tôi đã thấy **quảng cáo** về vé máy bay giá rẻ trên mạng.

That advertisement made me want to try the new restaurant.

**Quảng cáo** đó khiến tôi muốn thử nhà hàng mới.

Have you seen that funny advertisement with the dancing cat?

Bạn đã thấy **quảng cáo** vui nhộn với con mèo nhảy múa chưa?

We're looking for someone to design an advertisement for our new app.

Chúng tôi đang tìm người thiết kế **quảng cáo** cho ứng dụng mới của mình.

I usually skip the advertisements before watching a video online.

Tôi thường bỏ qua các **quảng cáo** trước khi xem video online.