“advertise” in Vietnamese
Definition
Giới thiệu hoặc thông báo về một sản phẩm, dịch vụ, hoặc sự kiện để nhiều người biết, thường qua truyền thông như TV, radio hoặc trực tuyến.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho sản phẩm, dịch vụ, công việc hoặc sự kiện. Ví dụ: 'advertise a job' là đăng tuyển dụng. Không nhầm với 'warn' (cảnh báo nguy hiểm).
Examples
They advertise shoes on TV every day.
Họ **quảng cáo** giày trên TV mỗi ngày.
We want to advertise our new restaurant.
Chúng tôi muốn **quảng cáo** nhà hàng mới của mình.
How do you advertise a job opening?
Làm thế nào để bạn **quảng cáo** vị trí tuyển dụng?
If you don't advertise, people won't know about your business.
Nếu bạn không **quảng cáo**, mọi người sẽ không biết về doanh nghiệp của bạn.
Many companies advertise on social media for better reach.
Nhiều công ty **quảng cáo** trên mạng xã hội để tiếp cận nhiều người hơn.
We're planning to advertise for a new manager next week.
Chúng tôi dự định sẽ **quảng cáo** tuyển quản lý mới vào tuần sau.