adversity” in Vietnamese

nghịch cảnhkhó khăn

Definition

Những hoàn cảnh khó khăn, thử thách nghiêm trọng khiến cuộc sống trở nên vất vả.

Usage Notes (Vietnamese)

'adversity' hay dùng trong văn viết, mang tính trang trọng. Thường mang nghĩa về khó khăn lớn, không dùng cho vấn đề nhỏ nhặt. Phổ biến trong các cụm như 'in the face of adversity', 'overcome adversity'. Đừng nhầm với 'advice' hay 'adversary'.

Examples

Many people learn valuable lessons from adversity.

Nhiều người học được bài học quý giá từ **nghịch cảnh**.

Even in the face of adversity, he kept a positive attitude.

Ngay cả khi đối mặt với **nghịch cảnh**, anh ấy vẫn giữ thái độ tích cực.

Their friendship helped them get through periods of adversity.

Tình bạn của họ đã giúp họ vượt qua những giai đoạn **khó khăn**.

You really see someone's character when they face adversity.

Bạn thật sự nhận ra bản chất của ai đó khi họ đối mặt với **nghịch cảnh**.

Adversity makes us stronger if we don't give up.

**Nghịch cảnh** khiến chúng ta mạnh mẽ hơn nếu ta không bỏ cuộc.

She showed great strength in times of adversity.

Cô ấy đã thể hiện sức mạnh lớn trong thời kỳ **nghịch cảnh**.