advantages” in Vietnamese

lợi thếưu điểm

Definition

Đây là những điểm tốt hoặc lợi ích giúp ai đó hoặc điều gì đó có cơ hội thành công cao hơn so với người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để so sánh giữa các lựa chọn, đi kèm với 'disadvantages.' Các cụm từ như 'có lợi thế,' 'mang lại lợi thế' rất phổ biến.

Examples

There are some advantages to studying online.

Có một số **lợi thế** khi học online.

One of the biggest advantages of working from home is flexibility.

Một trong những **lợi thế** lớn nhất của làm việc tại nhà là sự linh hoạt.

Studying abroad has its advantages, but it can also be challenging.

Du học có những **lợi thế** riêng, nhưng cũng có thể gặp khó khăn.

Technology brings new advantages to every industry.

Công nghệ mang lại những **lợi thế** mới cho mọi ngành.

What are the advantages of this new phone?

Những **lợi thế** của chiếc điện thoại mới này là gì?

Living near your work has many advantages.

Sống gần nơi làm việc có rất nhiều **lợi thế**.