advancing” in Vietnamese

tiến bộtiến về phía trước

Definition

Di chuyển về phía trước hoặc phát triển trong một lĩnh vực nào đó, có thể là về thời gian, kiến thức, hay công nghệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả tình huống trang trọng và thông thường. Có thể mô tả tiến lên vật lý, phát triển kỹ năng, hay sự hiện đại hóa công nghệ.

Examples

The soldiers are advancing toward the city.

Những người lính đang **tiến về phía trước** hướng tới thành phố.

He is advancing in his English studies every week.

Anh ấy **tiến bộ** trong việc học tiếng Anh mỗi tuần.

Technology is advancing faster than ever.

Công nghệ đang **tiến bộ** nhanh hơn bao giờ hết.

With every book she reads, she's advancing her knowledge.

Mỗi quyển sách cô ấy đọc giúp cô **tiến bộ** về kiến thức.

Our team is slowly advancing up the rankings.

Đội của chúng tôi đang từ từ **tiến lên** trong bảng xếp hạng.

She was nervous but kept advancing toward the stage.

Cô ấy lo lắng nhưng vẫn **tiến về phía trước** về phía sân khấu.