advances” in Vietnamese

tiến bộbước tiến

Definition

Những cải tiến hoặc tiến bộ trong một lĩnh vực, quá trình hoặc công nghệ. Cũng có thể chỉ những bước đi tiến gần hơn tới mục tiêu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật, như 'make advances', 'technological advances', 'medical advances'. Đôi khi mang nghĩa tiếp cận tình cảm hoặc xã hội nhưng ít gặp.

Examples

We are grateful for the advances in medicine.

Chúng tôi biết ơn những **tiến bộ** trong y học.

Thanks to recent advances, smartphones are way faster than before.

Nhờ những **bước tiến** gần đây, điện thoại thông minh nhanh hơn nhiều so với trước.

We’re seeing huge advances in renewable energy these days.

Ngày nay chúng ta đang chứng kiến những **bước tiến lớn** trong năng lượng tái tạo.

His advances in the negotiation helped close the deal.

**Bước tiến** của anh ấy trong đàm phán đã giúp ký kết thỏa thuận.

Recent scientific advances have saved many lives.

Những **tiến bộ** khoa học gần đây đã cứu sống nhiều người.

The company made big advances in technology this year.

Năm nay, công ty đã đạt được những **bước tiến lớn** trong công nghệ.