“advanced” in Vietnamese
Definition
Ở mức độ cao hơn, khó hơn hoặc phát triển hơn bình thường, thường dùng cho kỹ năng, khóa học, công nghệ hoặc tiến trình thời gian.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giáo dục, công nghệ: 'advanced English', 'advanced software'. 'Advanced warning' là cảnh báo sớm. Không nhầm với động từ 'advance' (tiến lên, thúc đẩy).
Examples
She is taking an advanced science class this year.
Năm nay cô ấy học lớp khoa học **nâng cao**.
This phone has advanced camera features.
Chiếc điện thoại này có các tính năng camera **tiên tiến**.
The date was advanced by two days.
Ngày đã được **chuyển lên trước** hai ngày.
His ideas were too advanced for most people at the time.
Ý tưởng của anh ấy quá **tiên tiến** so với hầu hết mọi người lúc bấy giờ.
I’m not advanced enough for that course yet.
Tôi chưa đủ **nâng cao** để tham gia khóa học đó.
We got some advanced warning, so we had time to prepare.
Chúng tôi đã nhận được một số cảnh báo **sớm**, nên có thời gian chuẩn bị.