adores” in Vietnamese

yêu quýmê mẩn

Definition

Yêu ai đó hoặc điều gì đó với tình cảm sâu sắc, mãnh liệt. Có thể dành cho người, vật nuôi hoặc thứ gì bạn đam mê.

Usage Notes (Vietnamese)

Mạnh hơn 'thích' hoặc 'yêu thông thường', thường dùng cho cảm xúc say mê, không dùng cho sở thích hàng ngày. Thường dùng với người thân, vật nuôi hoặc niềm đam mê lớn.

Examples

She adores her little sister and always takes care of her.

Cô ấy **yêu quý** em gái và luôn chăm sóc em.

My dog adores playing in the park every morning.

Chó của tôi **rất mê mẩn** chơi trong công viên mỗi sáng.

He adores chocolate and eats it every day.

Anh ấy **mê mẩn** sô-cô-la và ăn mỗi ngày.

She absolutely adores working with children; it’s her passion.

Cô ấy **yêu quý** công việc với trẻ em; đó là đam mê của cô.

Everyone knows he adores his grandparents—they mean the world to him.

Ai cũng biết anh ấy **yêu quý** ông bà—họ là tất cả đối với anh ấy.

Honestly, she adores that little café down the street—they have the best coffee.

Thật sự, cô ấy **rất mê mẩn** quán cà phê nhỏ đầu phố—ở đó có cà phê ngon nhất.