“adoption” in Vietnamese
Definition
Hành động nhận một đứa trẻ làm con nuôi hợp pháp hoặc bắt đầu sử dụng một ý tưởng hay phương pháp mới.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho nhận con nuôi, cũng dùng cho việc áp dụng ý tưởng mới ('the adoption of technology'). Không nhầm với 'adaptation' (thích nghi). Mang sắc thái trang trọng, chính thức.
Examples
The adoption of the baby was final last week.
Việc **nhận con nuôi** của em bé đã hoàn tất vào tuần trước.
The company announced the adoption of new safety rules.
Công ty đã công bố **áp dụng** các quy tắc an toàn mới.
Adoption can change a child's life forever.
**Nhận con nuôi** có thể thay đổi cuộc đời một đứa trẻ mãi mãi.
After years of waiting, their adoption process is finally over.
Sau nhiều năm chờ đợi, quá trình **nhận con nuôi** của họ cuối cùng đã kết thúc.
The adoption of smartphones changed the way we communicate.
Việc **áp dụng** điện thoại thông minh đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
There's been a rise in adoption rates in recent years.
Gần đây, tỉ lệ **nhận con nuôi** đã tăng lên.