"admissions" in Vietnamese
Definition
Quá trình hoặc sự cho phép người vào một nơi hoặc tổ chức, đặc biệt là trường học hoặc sự kiện. Có thể chỉ việc nhận học sinh hoặc vé vào cửa.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cả chính thức (đại học, viện bảo tàng) và không chính thức. 'admissions office' chỉ bộ phận tuyển sinh; 'admissions' cũng nói về số lượng hoặc quá trình nhận học sinh. Không nhầm với 'admission' (thú nhận).
Examples
University admissions are very competitive this year.
Năm nay **tuyển sinh** đại học rất cạnh tranh.
The admissions office closes at 5 p.m.
Văn phòng **tuyển sinh** đóng cửa lúc 5 giờ chiều.
We bought our admissions at the front gate.
Chúng tôi mua **vé vào cửa** ở cổng chính.
Admissions for international students close next month.
**Tuyển sinh** cho sinh viên quốc tế sẽ đóng vào tháng tới.
Did you check the museum's admissions before visiting?
Bạn đã kiểm tra **vé vào cửa** của bảo tàng trước khi đến chưa?
Online admissions make applying so much easier these days.
**Tuyển sinh** trực tuyến giúp nộp hồ sơ dễ dàng hơn nhiều ngày nay.