admission” in Vietnamese

sự nhận vàosự thú nhận

Definition

Sự chấp nhận ai đó vào một nơi hoặc tổ chức, hoặc việc thú nhận điều gì đó là đúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng như: 'admission fee', 'university admission', 'admission of guilt'. Đây là danh từ, không nên nhầm với động từ 'admit'.

Examples

His admission of guilt surprised everyone.

**Sự thú nhận** tội lỗi của anh ấy khiến mọi người bất ngờ.

There's a $10 admission fee for the concert tonight.

Phí **vào cửa** buổi hòa nhạc tối nay là 10 đô la.

He finally made an admission that he was wrong.

Cuối cùng anh ấy đã có **sự thú nhận** rằng mình đã sai.

Without a ticket, admission will not be allowed.

Không có vé sẽ không được **vào**.

The admission to the museum is free on Sundays.

Vào **cửa** bảo tàng miễn phí vào Chủ nhật.

She received admission to a top university.

Cô ấy được **nhận vào** một trường đại học hàng đầu.