admiral” in Vietnamese

đô đốc

Definition

Đô đốc là một cấp bậc sĩ quan rất cao trong hải quân và cũng dùng như một danh xưng khi nhắc đến người này.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong bối cảnh quân sự hoặc lịch sử. Thường gặp các cụm như 'Đô đốc + tên', 'đô đốc hải quân', hoặc 'phó đô đốc'. Không nhầm lẫn với các cấp bậc quân đội khác như 'tướng'.

Examples

Her grandfather was an admiral in the navy.

Ông ngoại cô ấy từng là **đô đốc** trong hải quân.

I didn't realize her dad was a retired admiral until someone mentioned it at dinner.

Tôi không biết bố cô ấy là **đô đốc** đã nghỉ hưu cho đến khi ai đó nhắc đến vào bữa tối.

When the admiral walked in, the whole room went quiet.

Khi **đô đốc** bước vào, cả căn phòng đều im lặng.

The admiral spoke to the sailors on the ship.

**Đô đốc** đã phát biểu trước các thủy thủ trên tàu.

They met the admiral at the naval base.

Họ đã gặp **đô đốc** tại căn cứ hải quân.

The movie makes the admiral sound like a hero, but the real story is more complicated.

Bộ phim khiến **đô đốc** trở nên như một anh hùng, nhưng sự thật phức tạp hơn nhiều.