“admirable” in Vietnamese
Definition
Khi ai đó hoặc điều gì đó được đánh giá cao vì phẩm chất hoặc hành động của họ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho người, hành động hoặc phẩm chất đáng trân trọng, ví dụ: 'admirable dedication'. Không dùng cho đồ vật như nhà cửa hay xe cộ.
Examples
Their teamwork during the project was absolutely admirable.
Sự phối hợp nhóm của họ trong dự án đó thật **đáng ngưỡng mộ**.
He did an admirable job under pressure.
Anh ấy đã làm một công việc **đáng ngưỡng mộ** dưới áp lực.
Her dedication to helping others is admirable.
Sự tận tâm giúp đỡ người khác của cô ấy thật **đáng ngưỡng mộ**.
Your honesty in this situation is truly admirable.
Sự trung thực của bạn trong tình huống này thật sự **đáng ngưỡng mộ**.
The way she handles criticism is really admirable.
Cách cô ấy đối mặt với chỉ trích thật sự **đáng ngưỡng mộ**.
It's admirable how you never give up, no matter what happens.
Cách bạn không bao giờ bỏ cuộc thật **đáng ngưỡng mộ**, dù chuyện gì xảy ra.