“administrative” in Vietnamese
Definition
Liên quan đến việc quản lý, tổ chức công việc hoặc hoạt động của cơ quan, doanh nghiệp hoặc tổ chức.
Usage Notes (Vietnamese)
'Hành chính' thường dùng trong môi trường công sở, cơ quan nhà nước, hoặc doanh nghiệp. Không dùng cho công việc sáng tạo hoặc kỹ thuật.
Examples
He works in the administrative office of the school.
Anh ấy làm việc tại văn phòng **hành chính** của trường.
She handles all administrative tasks for the project.
Cô ấy xử lý tất cả các công việc **hành chính** cho dự án.
The company hired more administrative staff this year.
Năm nay công ty đã tuyển thêm nhiều nhân viên **hành chính**.
I'm stuck doing all the administrative paperwork again.
Tôi lại bị mắc kẹt với đống giấy tờ **hành chính** này.
She doesn’t like the administrative side of her job—it’s too much organizing.
Cô ấy không thích phần **hành chính** trong công việc—quá nhiều tổ chức.
Most of his day is filled with administrative meetings rather than actual teaching.
Phần lớn thời gian trong ngày của anh ấy là họp **hành chính**, chứ không phải giảng dạy thực sự.