administration” in Vietnamese

quản trịban quản lý

Definition

Quản trị là công việc tổ chức, điều hành và quản lý một doanh nghiệp, trường học, cơ quan nhà nước hoặc tổ chức khác. Ngoài ra, còn chỉ nhóm người lãnh đạo một tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng, học thuật hoặc công sở. Các cụm như 'school administration', 'public administration', 'chính quyền Obama' rất phổ biến. Có thể chỉ hoạt động quản lý hoặc ban lãnh đạo, tùy ngữ cảnh.

Examples

She works in administration at the university.

Cô ấy làm việc trong **ban quản lý** của trường đại học.

People are still debating the administration's decision.

Mọi người vẫn đang tranh cãi về quyết định của **ban quản lý**.

Good administration keeps the office organized.

**Quản trị** tốt giúp văn phòng được ngăn nắp.

The new administration changed the school rules.

**Ban quản lý** mới đã thay đổi nội quy trường học.

You should talk to administration if you want to change your class schedule.

Bạn nên nói chuyện với **ban quản lý** nếu muốn đổi lịch học.

The whole administration seems focused on cutting costs this year.

Toàn bộ **ban quản lý** dường như tập trung vào việc cắt giảm chi phí năm nay.