administered” in Vietnamese

quản lýthực hiện (thuốc, xét nghiệm)

Definition

Quản lý, giám sát hoặc phụ trách một việc gì đó; cũng có thể chỉ việc đưa thuốc hoặc thực hiện một bài kiểm tra.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong bối cảnh y tế, pháp lý. Trong giao tiếp hàng ngày, nên dùng 'cho, giao'. Ví dụ: 'administered medication', 'administered a test', 'administered the estate'.

Examples

The nurse administered the medicine to the patient.

Y tá đã **tiêm** thuốc cho bệnh nhân.

He administered the company for five years.

Anh ấy đã **quản lý** công ty trong năm năm.

The teacher administered the test to the class.

Giáo viên đã **thực hiện** bài kiểm tra cho cả lớp.

The vaccine was administered quickly during the emergency.

Vắc-xin đã được **tiêm** nhanh chóng trong lúc khẩn cấp.

She administered first aid until help arrived.

Cô ấy đã **sơ cứu** cho đến khi có người đến giúp.

The estate was administered according to his wishes.

Tài sản được **quản lý** theo đúng nguyện vọng của ông ấy.