“administer” in Vietnamese
Definition
Quản lý, điều hành một tổ chức hoặc quá trình; hoặc cho ai đó thuốc hay thực hiện một liệu pháp.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, hay dùng trong kinh doanh, pháp lý, giáo dục, y tế. 'administer medicine' là cho thuốc với trách nhiệm chính thức. Đừng nhầm với 'give' vì từ này hàm ý sự ủy quyền hoặc vai trò chính thức.
Examples
The nurse administered the medicine to the patient.
Y tá đã **đưa** thuốc cho bệnh nhân.
He was chosen to administer the final exam.
Anh ấy được chọn để **quản lý** kỳ thi cuối cùng.
The school principal administers the school's policies.
Hiệu trưởng **quản lý** các chính sách của trường.
Doctors here often administer vaccines to children.
Các bác sĩ ở đây thường **tiêm** vắc-xin cho trẻ em.
She was asked to administer first aid until help arrived.
Cô ấy được yêu cầu **sơ cứu** cho đến khi có người tới giúp.
It's not easy to administer a large organization with many employees.
Không dễ để **quản lý** một tổ chức lớn có nhiều nhân viên.