“adjustments” in Vietnamese
Definition
Những thay đổi nhỏ nhằm cải thiện hoặc thích nghi với điều kiện mới.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với nghĩa trang trọng hoặc trung lập, như 'thực hiện điều chỉnh', 'điều chỉnh nhỏ'. Dùng cho thay đổi nhỏ, không phải thay đổi lớn.
Examples
She made some adjustments to her diet.
Cô ấy đã thực hiện một vài **điều chỉnh** trong chế độ ăn của mình.
You may need to make adjustments to the settings.
Bạn có thể cần thực hiện **điều chỉnh** cho các cài đặt.
After a few adjustments, the new machine worked perfectly.
Sau vài **điều chỉnh**, chiếc máy mới đã hoạt động hoàn hảo.
We had to make last-minute adjustments before the meeting.
Chúng tôi đã phải thực hiện **điều chỉnh** vào phút chót trước cuộc họp.
It took a few adjustments to get used to my new job.
Tôi đã phải làm một vài **điều chỉnh** để quen với công việc mới.
Small adjustments can make a big difference.
Những **điều chỉnh** nhỏ có thể tạo ra sự thay đổi lớn.