“adjusted” in Vietnamese
Definition
Đã được thay đổi hoặc điều chỉnh để phù hợp hơn; cũng có nghĩa là người đã quen với điều kiện mới.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với cài đặt, đo lường, kế hoạch, hoặc để nói ai đó đã quen với hoàn cảnh mới. 'adjusted to' nghĩa là đã thích nghi với cái gì đó. Dùng được trong cả tình huống chính thức và không chính thức.
Examples
The chair was adjusted to fit her height.
Chiếc ghế đã được **điều chỉnh** cho vừa với chiều cao của cô ấy.
The volume was adjusted during the meeting.
Âm lượng đã được **điều chỉnh** trong cuộc họp.
He quickly adjusted to his new school.
Anh ấy nhanh chóng **thích nghi** với trường học mới.
Once the settings were adjusted, everything worked perfectly.
Sau khi các thiết lập được **điều chỉnh**, mọi thứ hoạt động hoàn hảo.
It took me a while, but now I feel adjusted to city life.
Tôi mất một thời gian, nhưng bây giờ tôi cảm thấy đã **thích nghi** với cuộc sống thành phố.
She has really adjusted after moving abroad last year.
Sau khi chuyển ra nước ngoài năm ngoái, cô ấy đã thực sự **thích nghi**.