“adjourn” in Vietnamese
Definition
Tạm ngừng cuộc họp hoặc sự kiện chính thức một thời gian với ý định sẽ tiếp tục sau đó. Thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Hoãn lại' thường dùng trong bối cảnh trang trọng hay pháp lý. Từ này chỉ việc tạm ngưng, không phải kết thúc hoàn toàn. Thường dùng như 'hoãn họp', 'phiên tòa hoãn lại'.
Examples
Let's adjourn the meeting until tomorrow morning.
Chúng ta hãy **hoãn lại** cuộc họp đến sáng mai.
The judge decided to adjourn the court for lunch.
Thẩm phán quyết định **hoãn lại** phiên tòa để ăn trưa.
The class will adjourn at 3 p.m.
Lớp học sẽ **hoãn lại** vào lúc 3 giờ chiều.
Due to the storm, we had to adjourn earlier than planned.
Vì bão, chúng tôi phải **hoãn lại** sớm hơn dự định.
Let's adjourn for a coffee break and come back in fifteen minutes.
Hãy **hoãn lại** để nghỉ uống cà phê và quay lại sau mười lăm phút.
Hearing no further questions, we'll adjourn until next week.
Nếu không còn câu hỏi nào nữa, chúng ta sẽ **hoãn lại** đến tuần sau.