adequate” in Vietnamese

đủthích hợp

Definition

Đủ hoặc phù hợp cho một mục đích cụ thể; không xuất sắc nhưng đáp ứng được yêu cầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, công việc hoặc học thuật. Khi nói 'adequate for', nghĩa là vừa đủ cho mục đích nào đó, không phải xuất sắc.

Examples

Let me know if you need more than this—if it's not adequate.

Hãy cho tôi biết nếu bạn cần nhiều hơn thế này—nếu nó không **đủ**.

The hotel room was small but adequate for our needs.

Phòng khách sạn nhỏ nhưng **đủ** cho nhu cầu của chúng tôi.

The food was adequate for everyone.

Thức ăn **đủ** cho mọi người.

She has adequate experience for the position.

Cô ấy có kinh nghiệm **đủ** cho vị trí này.

Is this jacket adequate for cold weather?

Áo khoác này có **đủ** ấm cho thời tiết lạnh không?

His explanation was adequate, but not very clear.

Lời giải thích của anh ấy **đủ** nhưng không rõ ràng lắm.