adds” in Vietnamese

thêm

Definition

Dùng khi ai đó đặt một thứ vào cùng với thứ khác, hoặc tăng thêm số lượng bằng cách bổ sung. Có thể dùng cho cả vật chất lẫn ý tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Adds' là dạng hiện tại ngôi thứ ba số ít của 'add'. Thường gặp trong cụm 'adds sugar', 'adds up', 'adds value'. Không nhầm với 'ads' (quảng cáo). Dùng cho cả vật thể vật lý và ý tưởng.

Examples

She adds milk to her coffee every morning.

Cô ấy **thêm** sữa vào cà phê mỗi sáng.

The chef adds salt at the end of the recipe.

Đầu bếp **thêm** muối vào cuối công thức.

He adds numbers in his math class.

Anh ấy **thêm** các con số trong lớp toán.

She always adds a little bit of humor to her stories.

Cô ấy luôn **thêm** một chút hài hước vào câu chuyện của mình.

The new plan adds more options for customers.

Kế hoạch mới **thêm** nhiều lựa chọn hơn cho khách hàng.

It really adds up when you save a little every day.

Tiết kiệm một chút mỗi ngày thực sự sẽ **cộng dồn lại**.