“addressing” in Vietnamese
Definition
Hành động giải quyết một vấn đề hoặc chủ đề, hoặc nói chuyện/viết trực tiếp với một người hay nhóm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như kinh doanh, thuyết trình, viết. 'addressing an issue' là giải quyết vấn đề, 'addressing the audience' là nói với khán giả. Đừng nhầm với 'address' (địa chỉ).
Examples
She is addressing the problem with the new system.
Cô ấy đang **giải quyết** vấn đề với hệ thống mới.
The teacher is addressing the students.
Cô giáo đang **nói với** học sinh.
We are addressing your concerns.
Chúng tôi đang **giải quyết** những lo lắng của bạn.
By addressing these issues early, we can avoid bigger problems later.
Bằng cách **giải quyết** những vấn đề này sớm, chúng ta có thể tránh các rắc rối lớn hơn sau này.
He's addressing the crowd at the grand opening ceremony.
Anh ấy đang **nói với** đám đông trong lễ khai trương.
If you’re addressing someone formally, remember to use their title.
Nếu bạn đang **nói chuyện với** ai đó một cách trang trọng, hãy nhớ dùng danh xưng của họ.