“address” in Vietnamese
Definition
Địa chỉ là thông tin chi tiết về nơi ở của ai đó hoặc địa điểm, như tên và số đường phố. Động từ còn có nghĩa là xưng hô, nói chuyện hoặc xử lý một vấn đề hay chủ đề nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'địa chỉ nhà', 'địa chỉ email' rất phổ biến. Là động từ, thường có trong 'address the audience' (phát biểu trước ai đó), 'address a problem' (giải quyết vấn đề). Không nhầm với 'direction' là chỉ đường.
Examples
Please write your address on this form.
Vui lòng ghi **địa chỉ** của bạn vào mẫu này.
The teacher will address the class after lunch.
Giáo viên sẽ **xưng hô** với cả lớp sau bữa trưa.
We need to address this problem now.
Chúng ta cần **giải quyết** vấn đề này ngay bây giờ.
I moved last month, so my address has changed.
Tôi đã chuyển nhà tháng trước, nên **địa chỉ** của tôi đã thay đổi.
The CEO addressed everyone's concerns in the meeting.
Giám đốc điều hành đã **giải quyết** hết những thắc mắc của mọi người trong cuộc họp.
How should I address her in the email?
Tôi nên **xưng hô** với cô ấy như thế nào trong email?