“addition” in Vietnamese
Definition
‘Sự thêm vào’ là khi bạn đưa thêm vật gì đó vào vật khác. Có thể chỉ phép cộng trong toán học, hoặc một phần, người, hay vật mới được bổ sung.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong toán học, dùng 'phép cộng'; với người, vật, hay phòng mới, dùng 'sự thêm vào'. Đừng nhầm với động từ 'thêm'.
Examples
In math class, we learned addition today.
Trong lớp toán hôm nay, chúng tôi học về **phép cộng**.
The new room is an addition to the house.
Phòng mới là một **phần thêm** cho căn nhà.
The baby is a happy addition to the family.
Em bé là một **sự thêm vào** hạnh phúc với gia đình.
In addition to coffee, we also need milk and sugar.
**Ngoài** cà phê, chúng ta cũng cần sữa và đường.
She's a great addition to the team.
Cô ấy là một **sự bổ sung** tuyệt vời cho đội.
The extra storage was a smart addition to the kitchen.
Kho chứa thêm là một **phần bổ sung** thông minh cho bếp.