“addison” in Vietnamese
Definition
Addison là một tên riêng (họ hoặc tên) dùng cho cả nam và nữ, cũng có thể là tên địa điểm hoặc trường học, phổ biến ở các nước nói tiếng Anh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Addison' thường dùng làm tên riêng, cho cả nam và nữ. Đôi khi còn gặp là tên phố, trường hay địa điểm. Không nên nhầm với bệnh 'Addison'.
Examples
Addison is my best friend at school.
**Addison** là bạn thân nhất của mình ở trường.
I met Addison at the library yesterday.
Hôm qua tôi đã gặp **Addison** ở thư viện.
Addison lives in a house near the park.
**Addison** sống ở một ngôi nhà gần công viên.
Have you seen Addison's new car? It's really nice!
Bạn đã thấy xe mới của **Addison** chưa? Đẹp lắm đấy!
Addison always brings the best snacks to parties.
**Addison** luôn mang những món ăn vặt ngon nhất đến các bữa tiệc.
There’s a cool café on Addison Street downtown.
Có một quán cà phê rất hay trên phố **Addison** ở trung tâm thành phố.