addict” in Vietnamese

người nghiện

Definition

Người không thể ngừng làm hoặc sử dụng một thứ gì đó, thường là thói quen gây hại như ma tuý, rượu hoặc đánh bạc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho trường hợp nghiện nặng (ma tuý, rượu, cờ bạc). Đôi khi dùng hài hước cho thói quen như 'nghiện cà phê', 'nghiện TV'.

Examples

He is a drug addict.

Anh ấy là một **người nghiện** ma tuý.

The addict wanted help to quit smoking.

**Người nghiện** muốn được giúp để cai thuốc lá.

She is a coffee addict.

Cô ấy là một **người nghiện** cà phê.

My brother became a gaming addict during college.

Anh trai tôi trở thành một **người nghiện** game khi còn học đại học.

She never misses an episode—she’s a real TV addict.

Cô ấy không bao giờ bỏ lỡ một tập nào—thật sự là một **người nghiện** TV.

Don’t judge the addict—recovery is a tough journey.

Đừng phán xét **người nghiện**—hành trình hồi phục rất gian nan.