“adder” in Vietnamese
Definition
Một loài rắn độc nhỏ xuất hiện ở châu Âu và một số nơi ở châu Á. Trong toán học và điện tử, từ này còn chỉ thiết bị hoặc mạch dùng để cộng các số.
Usage Notes (Vietnamese)
'Adder' thường chỉ loài rắn lục châu Âu, không phải mọi loài rắn độc. Ý nghĩa về thiết bị trong điện tử và toán học mang tính chuyên ngành, ít gặp trong lời nói thông thường. Không sử dụng cho người thực hiện phép cộng.
Examples
Believe it or not, the harmless-looking snake was actually an adder!
Không ai ngờ, con rắn trông hiền lành đó lại là một **con rắn lục**!
The adder is the only venomous snake found in Britain.
**Rắn lục** là loài rắn độc duy nhất có ở Anh.
An electronic adder can quickly sum two numbers.
Một **bộ cộng** điện tử có thể cộng nhanh hai số.
Some people are afraid of the adder when they walk in the woods.
Một số người sợ **rắn lục** khi đi bộ trong rừng.
I spotted an adder sunbathing on a rock beside the path.
Tôi đã bắt gặp một **con rắn lục** đang phơi nắng trên tảng đá bên đường.
That circuit uses a fast adder for complex calculations.
Mạch đó sử dụng một **bộ cộng** nhanh cho các phép tính phức tạp.