“added” in Vietnamese
Definition
Quá khứ của 'add', nghĩa là đã cho vào, cộng vào hay bao gồm thêm một điều gì đó vào một thứ khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách dùng rất đa dạng: dùng trực tiếp ('added sugar'), trừu tượng ('added pressure'). Đóng vai trò tính từ nghĩa là 'bổ sung' hay 'phụ'. Không chỉ dùng trong toán mà còn khi thêm người, thông tin, đặc điểm, v.v.
Examples
I added milk to my coffee.
Tôi đã **thêm** sữa vào cà phê của mình.
She added her name to the list.
Cô ấy **đã thêm** tên mình vào danh sách.
The new road added ten minutes to our trip.
Con đường mới **đã thêm** mười phút cho chuyến đi của chúng tôi.
They added a few more chairs when extra guests showed up.
Khi có thêm khách, họ **đã thêm** vài chiếc ghế nữa.
His joke added a little humor to a tense meeting.
Câu đùa của anh ấy **đã thêm** chút hài hước cho cuộc họp căng thẳng.
I never added you to the group chat, did I?
Tôi chưa từng **thêm** bạn vào nhóm trò chuyện, đúng không?