ad” in Vietnamese

quảng cáo

Definition

"Ad" là từ viết tắt của “quảng cáo.” Đó là thông điệp ngắn nhằm quảng bá sản phẩm, dịch vụ, sự kiện hoặc ý tưởng, thường xuất hiện trên TV, internet hoặc báo in.

Usage Notes (Vietnamese)

“Ad” khá thông dụng và tự nhiên hơn so với “advertisement”. Các cụm như “TV ad”, “quảng cáo trực tuyến”, “ad campaign”, “bỏ qua quảng cáo” rất phổ biến.

Examples

I saw an ad for a new phone.

Tôi đã thấy một **quảng cáo** về điện thoại mới.

This video has too many ads.

Video này có quá nhiều **quảng cáo**.

They put an ad in the newspaper.

Họ đã đăng một **quảng cáo** trên báo.

I keep getting the same ad every time I open the app.

Mỗi lần mở ứng dụng là tôi lại thấy cùng một **quảng cáo**.

That ad was so funny that I actually watched the whole thing.

**Quảng cáo** đó vui quá nên tôi đã xem hết.

If a website is free, it probably makes money from ads.

Nếu một trang web miễn phí, có lẽ nó kiếm tiền từ **quảng cáo**.