acts” in Vietnamese

hành độngđạo luậthồi (kịch)

Definition

'Acts' là những việc làm của con người, các luật được chính phủ ban hành, hoặc các phần lớn của một vở kịch.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông thường, 'acts' là các hành động tốt hoặc xấu (như 'kind acts'). Trong luật, 'acts' chỉ các đạo luật. Trong kịch, 'acts' là các phần lớn. Không nhầm với động từ 'acts'.

Examples

His acts of kindness helped many people.

Những **hành động** tử tế của anh ấy đã giúp đỡ nhiều người.

The play has three acts.

Vở kịch có ba **hồi**.

Some acts protect workers' rights.

Một số **đạo luật** bảo vệ quyền của người lao động.

The first two acts were great, but the ending felt weak.

Hai **hồi** đầu rất hay, nhưng đoạn kết lại hơi yếu.

People remember your acts, not just your promises.

Mọi người nhớ đến những **hành động** của bạn, không chỉ những lời hứa.

Small acts of support can make a big difference.

Những **hành động** hỗ trợ nhỏ có thể tạo ra sự khác biệt lớn.