“actresses” in Vietnamese
Definition
Những người phụ nữ đóng vai trong phim, truyền hình, sân khấu hoặc các sản phẩm khác. 'Nữ diễn viên' là số nhiều của 'actress'.
Usage Notes (Vietnamese)
'Actress' chỉ dùng cho nữ, nhưng hiện nay 'actor' cũng dùng cho cả nam và nữ, nhất là trong môi trường hiện đại. 'Nữ diễn viên' nhấn mạnh đến nhóm phụ nữ trong ngành giải trí.
Examples
Many actresses attended the award ceremony.
Nhiều **nữ diễn viên** đã tham dự lễ trao giải.
The movie features famous actresses from around the world.
Bộ phim có sự góp mặt của nhiều **nữ diễn viên** nổi tiếng trên thế giới.
Young girls often dream of becoming actresses.
Các bé gái thường mơ trở thành **nữ diễn viên**.
Some actresses start their careers on stage before moving to film.
Một số **nữ diễn viên** bắt đầu sự nghiệp trên sân khấu trước khi chuyển sang điện ảnh.
The actresses in that series really bring their characters to life.
Các **nữ diễn viên** trong loạt phim đó thật sự làm sống động các nhân vật.
I can't believe how talented those young actresses are!
Tôi không thể tin được những **nữ diễn viên** trẻ đó lại tài năng như vậy!