“activity” in Vietnamese
Definition
Điều mà một người hoặc nhóm người thực hiện, như làm việc, học tập, vui chơi hay tập thể dục. Cũng có thể chỉ trạng thái năng động hoặc bận rộn.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong bối cảnh trường học, công việc, và thể dục: 'class activity', 'outdoor activity', 'physical activity'. Dạng đếm được khi chỉ hoạt động cụ thể, không đếm được khi nói về sự vận động chung.
Examples
The teacher gave us a fun activity in class.
Giáo viên đã cho chúng tôi một **hoạt động** vui trong lớp.
Walking is a healthy activity for all ages.
Đi bộ là một **hoạt động** tốt cho sức khỏe ở mọi lứa tuổi.
There was a lot of activity in the park this morning.
Sáng nay có nhiều **hoạt động** trong công viên.
We need an activity that keeps the kids busy for an hour.
Chúng ta cần một **hoạt động** giữ cho bọn trẻ bận rộn trong một giờ.
Social activity usually picks up around here on weekends.
**Hoạt động** xã hội ở đây thường nhộn nhịp vào cuối tuần.
The app tracks your daily activity and sleep.
Ứng dụng theo dõi **hoạt động** hàng ngày và giấc ngủ của bạn.