“activities” in Vietnamese
Definition
Những việc mọi người làm cho công việc, giải trí, học tập hoặc một mục đích nào đó. Thường chỉ những hoạt động được tổ chức thành nhóm hoặc sự kiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong bối cảnh học đường, công việc, du lịch hoặc chăm sóc trẻ: 'class activities', 'outdoor activities'. Dùng số nhiều. Đừng nhầm với 'actions' (hành động cá nhân, cụ thể).
Examples
The kids have many activities after school.
Trẻ em có nhiều **hoạt động** sau giờ học.
We need some indoor activities in case it rains.
Chúng ta cần một số **hoạt động** trong nhà nếu trời mưa.
These activities are fun and easy.
Những **hoạt động** này vừa vui vừa dễ.
Our teacher plans new activities every week.
Giáo viên của chúng tôi lên kế hoạch các **hoạt động** mới mỗi tuần.
The hotel offers free activities for guests on weekends.
Khách sạn cung cấp **hoạt động** miễn phí cho khách vào cuối tuần.
I’m looking for weekend activities that don’t cost much.
Tôi đang tìm **hoạt động** cuối tuần rẻ tiền.