actively” in Vietnamese

một cách tích cực

Definition

Thể hiện sự chủ động tham gia, không chỉ quan sát mà còn hành động hoặc nỗ lực thực sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong môi trường học tập, công việc và hướng dẫn. Đi đôi với các động từ như "tham gia", "tìm kiếm", "hỗ trợ". Ngược nghĩa với "passively" (thụ động). Không dùng với động từ vốn đã mang tính chủ động như "chạy" hoặc "nhảy".

Examples

Try to actively participate in class.

Cố gắng **tích cực** tham gia vào lớp học.

She is actively looking for a new job.

Cô ấy đang **tích cực** tìm việc mới.

We must actively work to solve this problem.

Chúng ta phải **tích cực** làm việc để giải quyết vấn đề này.

He’s actively involved in several community projects.

Anh ấy đang **tích cực** tham gia nhiều dự án cộng đồng.

Are you actively seeking new clients, or just waiting for them to come?

Bạn có đang **tích cực** tìm kiếm khách hàng mới, hay chỉ đang chờ họ tự đến?

Parents should actively support their children’s education.

Phụ huynh nên **tích cực** hỗ trợ việc học của con mình.